辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "điểm tương đồng" (1件)

điểm tương đồng
play
日本語 名共通点
マイ単語
Hai người có nhiều điểm tương đồng
二人には多くの共通点がある。

swap_horiz 類語検索結果 "điểm tương đồng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "điểm tương đồng" (1件)

Hai người có nhiều điểm tương đồng
二人には多くの共通点がある。